Nessify

Vocabulary: Từ vựng

circle:hình tròn

parallelogram:hình bình hành

Example: Ví dụ

English

This is a circle.

Vietnamese

Đây là hình tròn.

Ảnh minh họa

This is a circle.

Question: Câu hỏi

English

Practice

Vietnamese

Luyện tập

Ảnh minh họa

Practice

Answer: Câu trả lời

Đây là hình bình hành.